Thuật ngữ viết lách

Định nghĩa ngắn gọn, dễ hiểu cho những thuật ngữ bạn gặp khi viết bài luận, khóa luận, email công việc hay nội dung trên mạng, mỗi mục kèm liên kết tới công cụ hoặc bài hướng dẫn phù hợp.

Tóm tắt

Bảng thuật ngữ này giải thích 30 khái niệm người viết tiếng Việt hay tra nhất: paraphrase, đạo văn, trích dẫn APA, tài liệu tham khảo, từ loại, từ láy, biện pháp tu từ, dấu thanh, độ dễ đọc, văn bản AI và meta description. Mỗi định nghĩa ngắn, có ví dụ tiếng Việt, nêu quy tắc hay từ điển làm chuẩn khi có, và dẫn tới công cụ AdeptWrite để bạn kiểm tra bài của mình.

Abstract tóm tắt nghiên cứu

Bản tóm tắt có cấu trúc, đặt đầu bài báo khoa học hoặc khóa luận, thường nêu vấn đề, phương pháp, kết quả chính và kết luận trong một đoạn ngắn. Người đọc dựa vào abstract để quyết định có đọc tiếp không. Viết sau khi đã hoàn thành bài, và chỉ nêu điều có trong bài, không thêm kết quả mới.

APA 7 American Psychological Association

Kiểu trích dẫn do Hiệp hội Tâm lý học Hoa Kỳ ban hành, ấn bản thứ bảy, được dùng rộng rãi trong khoa học xã hội và nhiều trường đại học. Dạng trong bài là (Nguyễn, 2024); danh mục cuối bài xếp theo chữ cái. Một số trường ở Việt Nam có thể yêu cầu kiểu riêng, nên hãy đọc quy định của nơi bạn nộp bài.

Biện pháp tu từ phép tu từ

Cách dùng ngôn ngữ có chủ ý để lời văn gợi hình, gợi cảm hơn, phổ biến trong chương trình Ngữ văn gồm so sánh, nhân hóa, ẩn dụ, hoán dụ, điệp ngữ, nói quá, nói giảm nói tránh và câu hỏi tu từ. Khi phân tích, hãy nêu tên biện pháp và tác dụng của nó. Xem biện pháp tu từ trong tiếng Việt.

Câu bị động câu chủ động

Câu bị động là câu có chủ thể chịu tác động của hành động, thường dùng “bị” hoặc “được”: “Bài viết được biên tập viên chỉnh sửa”. “Bị” hay đi với điều không mong muốn, “được” với điều có lợi, nhưng không tuyệt đối. Dùng quá nhiều câu bị động làm bài nặng nề; câu chủ động thường rõ hơn. Xem câu chủ động và bị động.

Chính tả quy tắc chính tả

Quy tắc viết đúng các tiếng, từ, cách viết hoa và đặt dấu. Chính tả tiếng Việt trong nhà trường theo quy định của Bộ Giáo dục và Đào tạo và các từ điển như Từ điển tiếng Việt của Viện Ngôn ngữ học (Hoàng Phê chủ biên). Các lỗi thường gặp gồm l/n, s/x, ch/tr, d/gi/r và dấu hỏi/ngã. Xem từ dễ nhầm lẫn.

Chú thích cuối trang footnote

Ghi chú nhỏ đặt ở cuối trang, gắn với một số nhỏ trên dòng chữ, dùng để giải thích thêm hoặc ghi nguồn mà không làm đứt mạch bài. Một số ngành, như sử học và văn học, ưa dùng cách này thay cho trích dẫn trong ngoặc đơn. Xem hướng dẫn chú thích cuối trang.

Dấu thanh đặt dấu thanh

Tiếng Việt có sáu thanh: ngang (không dấu), huyền, sắc, hỏi, ngã và nặng. Hai cách đặt dấu thanh đều thấy trong văn bản: kiểu truyền thống (hòa, thủy) và kiểu đặt dấu trên nguyên âm chính (hoà, thuỷ). Điều quan trọng là thống nhất một kiểu trong cùng văn bản. Công cụ kiểm tra chính tả của chúng tôi hoạt động trên từng tiếng.

Đạo văn plagiarism

Lấy câu chữ, ý tưởng hoặc số liệu của người khác và trình bày như của mình mà không nêu nguồn. Gồm chép câu không để trong ngoặc kép, đổi vài từ nhưng giữ nguyên cấu trúc, và dùng lại bài cũ của chính mình mà không ghi chú. Nhà trường có thể xử lý từ điểm không đến đình chỉ học. Xem đạo văn là gì.

Độ dễ đọc readability

Mức độ dễ hiểu của một văn bản đối với người đọc, phụ thuộc độ dài câu, từ ngữ và cấu trúc. Công cụ của chúng tôi dùng chỉ số LIX, tính từ độ dài câu và tỉ lệ từ dài, để so sánh các bản nháp của cùng bài. Đây chỉ là con số hỗ trợ, không đo được văn bản có hay hoặc đúng hay không.

Giọng văn văn phong, tone

Thái độ và mức độ trang trọng mà bài viết thể hiện qua cách chọn từ, xưng hô và cấu trúc câu, ví dụ trang trọng, công sở hay thân mật. Cùng một nội dung, email gửi giám đốc và tin nhắn gửi bạn bè cần giọng văn khác nhau. Hãy chọn giọng phù hợp với người đọc và hoàn cảnh. Xem quy tắc ứng xử email công sở.

Humanize AI viết lại văn bản AI

Viết lại bản nháp do AI soạn cho tự nhiên hơn và đúng giọng của người dùng, giữ nguyên dữ kiện và ý nghĩa. Mục đích là cải thiện văn phong, không phải để qua mặt người chấm hay công cụ kiểm tra. Bạn vẫn phải đọc lại, kiểm chứng và tuân thủ quy định của trường hoặc cơ quan. Xem cách humanize văn bản AI.

Khóa luận luận văn, đề tài nghiên cứu

Công trình nghiên cứu cuối khóa của sinh viên đại học; ở bậc sau đại học gọi là luận văn (thạc sĩ) hoặc luận án (tiến sĩ). Bố cục thường gồm mở đầu, tổng quan, phương pháp, kết quả, kết luận và tài liệu tham khảo. Tên đề tài nên nêu rõ đối tượng, phạm vi và phương pháp nghiên cứu.

Meta description mô tả meta

Đoạn mô tả ngắn về nội dung trang web, đặt trong thẻ HTML meta name="description" và thường được công cụ tìm kiếm hiển thị dưới tiêu đề kết quả. Độ dài an toàn khoảng 120–155 ký tự để không bị cắt. Google nói đây không phải yếu tố xếp hạng, nhưng mô tả rõ ràng có thể khiến nhiều người nhấp hơn.

Mô hình ngôn ngữ lớn LLM, large language model

Mô hình AI được huấn luyện trên lượng văn bản rất lớn để dự đoán và tạo ra chữ tiếp theo, nhờ đó viết, dịch và tóm tắt được. Kết quả có thể trôi chảy nhưng vẫn sai hoặc bịa ra chi tiết, nên cần kiểm chứng. Các công cụ AI của AdeptWrite đều chạy trên loại mô hình này. Xem ChatGPT là gì.

Nhận diện văn bản AI AI detector

Công cụ ước tính khả năng một văn bản do AI viết dựa trên đặc điểm ngôn ngữ. Kết quả chỉ là ước tính và có thể sai theo cả hai hướng, nên không phải bằng chứng; không nên dùng nó một mình để kết luận ai đó gian lận. Xem công cụ kiểm tra văn bản AI hoạt động thế nào.

Paraphrase viết lại, diễn đạt lại

Diễn đạt lại một đoạn văn bằng từ ngữ và cấu trúc câu khác mà không đổi nghĩa. Độ dài thường gần bằng bản gốc, khác với tóm tắt vốn rút gọn. Trong bài học thuật, paraphrase vẫn phải ghi nguồn; viết lại mà không ghi nguồn vẫn bị coi là đạo văn. Xem thêm paraphrase là gì.

Tài liệu tham khảo danh mục tài liệu tham khảo

Danh mục cuối bài liệt kê mọi nguồn đã được trích dẫn trong bài, thường xếp theo thứ tự chữ cái của tên tác giả hoặc theo thứ tự xuất hiện, tùy quy định. Mỗi mục ghi tác giả, năm, nhan đề và thông tin xuất bản. Không đưa vào nguồn bạn chưa dùng. Xem hướng dẫn tài liệu tham khảo.

Trích dẫn citation

Cách ghi nguồn ngay trong bài, thường là họ tác giả và năm xuất bản trong ngoặc đơn hoặc một con số dẫn tới danh mục cuối bài. Mỗi trích dẫn trong bài phải khớp với một mục ở danh mục tài liệu tham khảo. Trích nguyên văn đặt trong ngoặc kép, kèm số trang nếu có. Kiểu trích dẫn do trường hoặc tạp chí quy định.

Từ đồng nghĩa từ đồng âm, từ gần âm

Từ đồng nghĩa là những từ khác âm nhưng nghĩa gần nhau, như chết, mất, hi sinh, mỗi từ lại có sắc thái và phạm vi dùng riêng. Từ đồng âm là từ giống âm nhưng khác nghĩa, như “đường” (đi) và “đường” (ăn). Chọn từ đồng nghĩa cần xét ngữ cảnh. Xem từ đồng âm, từ gần âm.

Từ láy từ ghép

Từ láy là từ phức có các tiếng giống nhau về âm đầu, vần hoặc cả hai, như lấp lánh, xinh xắn, đo đỏ. Khác với từ ghép, trong đó các tiếng đều có nghĩa riêng và ghép lại để tạo nghĩa mới, như bàn ghế, xe đạp. Từ láy gợi hình, gợi âm thanh, dùng nhiều trong văn miêu tả và thơ. Xem điệp âm và từ láy.

Từ loại loại từ

Nhóm từ phân theo ý nghĩa khái quát, khả năng kết hợp và chức năng trong câu. Ngữ pháp tiếng Việt thường nêu danh từ, động từ, tính từ, đại từ, số từ, phó từ, quan hệ từ, tình thái từ và thán từ. Vì từ tiếng Việt không biến hình, từ loại được nhận ra chủ yếu nhờ vị trí và các từ đi kèm. Xem từ loại trong tiếng Việt.

Từ nối liên kết câu phép liên kết

Những từ và cụm từ nối các câu, đoạn với nhau để bài mạch lạc, như vì vậy, tuy nhiên, ngoài ra, trước hết, mặt khác. Chúng cho người đọc biết quan hệ giữa các ý: nguyên nhân, đối lập, bổ sung hay thứ tự. Đừng lạm dụng: nếu ý đã liền mạch thì không cần thêm từ nối. Xem từ nối liên kết câu.

Viết chắp vá patchwriting

Giữ cấu trúc câu của nguồn rồi thay vài từ bằng từ đồng nghĩa, nên kết quả vẫn rất sát bản gốc. Nhiều quy định liêm chính học thuật coi đây là đạo văn dù đã ghi nguồn. Cách sửa: đọc nguồn, gấp lại, viết ý đó theo cấu trúc của riêng bạn rồi mới ghi nguồn. Xem thêm cách tránh đạo văn.

Câu hỏi thường gặp

Bảng thuật ngữ khác từ điển ở điểm nào?

Từ điển liệt kê toàn bộ từ vựng của một ngôn ngữ cùng nghĩa của chúng, còn bảng thuật ngữ chỉ gồm các khái niệm của một lĩnh vực, ở đây là viết lách và ngôn ngữ, với lời giải thích sát thực hành hơn.

Tôi có thể trích dẫn các định nghĩa ở trang này không?

Được, nếu ghi nguồn “Thuật ngữ viết lách của AdeptWrite” kèm liên kết tới trang này. Với bài học thuật, bạn nên dẫn thêm nguồn gốc như Từ điển tiếng Việt hay các văn bản quy định mà mục từ nhắc tới.

Nếu thiếu một thuật ngữ thì sao?

Hãy gửi đề xuất qua trang liên hệ. Chúng tôi bổ sung các thuật ngữ được hỏi nhiều sau khi soạn định nghĩa và đối chiếu với nguồn theo chính sách biên tập.