Thời gian đọc được tính ra sao?
Công thức rất đơn giản: số chữ chia cho số chữ đọc được mỗi phút. Công cụ dùng ba mức, 150, 200 và 250 chữ mỗi phút, và làm tròn lên phút nguyên. Với văn bản ngắn hơn một phút, kết quả hiện bằng giây. Thời gian nói dùng 130 chữ mỗi phút.
| Hoạt động | Tốc độ giả định | 1.000 chữ mất |
|---|---|---|
| Đọc thầm, chậm | 150 chữ mỗi phút | 7 phút |
| Đọc thầm, trung bình | 200 chữ mỗi phút | 5 phút |
| Đọc thầm, nhanh | 250 chữ mỗi phút | 4 phút |
| Nói | 130 chữ mỗi phút | 8 phút |
“Chữ” trong tiếng Việt là gì?
Tiếng Việt viết mỗi tiếng (âm tiết) cách nhau bằng dấu cách, và công cụ đếm theo khoảng trắng nên “thư viện” được tính là hai chữ. Vì vậy số chữ thường lớn hơn số từ ghép theo ngôn ngữ học. Các tốc độ 150, 200, 250 và 130 là hằng số chung của công cụ ở mọi ngôn ngữ, chưa được kiểm chứng riêng cho tiếng Việt, nên hãy xem kết quả là ước lượng.
Những điều làm thời gian thực tế khác đi
- Văn bản kỹ thuật, nhiều số liệu và thuật ngữ đọc chậm hơn bài kể chuyện.
- Bảng, hình, công thức và đoạn trích không tính theo tốc độ đọc văn xuôi.
- Khi nói trước đông người, bạn cần chừa thời gian cho nhịp ngắt, câu hỏi và chuyển slide.
- Mỗi người đọc và nói với tốc độ riêng. Hãy đọc thử to một đoạn và bấm giờ để biết tốc độ của mình.
Cách dùng kết quả
Nếu cần thời lượng cụ thể, đặt số phút mong muốn nhân với 130 để biết số chữ tối đa của bài nói. Chẳng hạn 5 phút nói tương ứng khoảng 650 chữ. Muốn xem thêm số chữ, câu, đoạn, mở Đếm chữ. Muốn rút ngắn bài, thử Tóm tắt văn bản rồi tự rà lại ý.