Đồng nghĩa không có nghĩa là thay thế được
Tiếng Việt có nhiều cặp từ gần nghĩa nhưng khác sắc thái hoặc phong cách. Ví dụ “chết”, “mất”, “qua đời”, “hy sinh” cùng nói về cái chết nhưng dùng trong hoàn cảnh rất khác nhau. Cùng một ý, “bố” và “cha”, “má” và “mẹ” khác nhau theo vùng miền và mức trang trọng. Vì thế danh sách đồng nghĩa chỉ là điểm xuất phát.
Ba câu hỏi trước khi thay từ
- Sắc thái: từ mới có trang trọng, thân mật, mạnh hay nhẹ hơn từ cũ không?
- Kết hợp từ: người Việt nói “đạt thành tích” nhưng không nói “giành thành tích” theo cách đó; hãy chọn từ đi cùng được với các từ xung quanh.
- Từ loại: danh từ, động từ, tính từ có đổi không, và cấu trúc câu còn đúng không?
Từ Hán Việt hay từ thuần Việt?
Nhiều gợi ý đồng nghĩa là cặp từ Hán Việt và từ thuần Việt (ví dụ “sử dụng” và “dùng”, “hy vọng” và “mong”). Từ Hán Việt thường trang trọng, hợp với văn bản hành chính và học thuật; từ thuần Việt thân thiện, hợp lời nói và văn kể chuyện. Chọn theo người đọc của bạn.
Cách dùng hiệu quả
- Nhập một từ trong dạng đơn giản nhất.
- Đừng thay hàng loạt từ cho “văn hay hơn”; câu tự nhiên quan trọng hơn câu cầu kỳ.
- Nếu muốn viết lại cả câu thay vì từng từ, dùng Paraphrase tiếng Việt hoặc Sửa câu văn.
- Nếu cần kiểm tra chính tả của từ mới, dùng Kiểm tra chính tả tiếng Việt.
Giới hạn
Với tiếng Việt, công cụ không dựa trên một từ điển đồng nghĩa đã thẩm định mà dựa trên mô hình AI, nên có thể gợi ý từ gần nghĩa chưa chuẩn hoặc hiếm dùng. Công cụ cũng không giải thích chi tiết từng sắc thái.