Cách viết kết bài và phần kết luận không lặp ý mở bài
Kết bài khép lại bài văn bằng cách khẳng định lại vấn đề đã chứng minh, tổng hợp ý chính và mở rộng nhẹ bằng một liên hệ hoặc lời nhắn. Kết luận trong báo cáo, khóa luận khác: trả lời từng mục tiêu đã nêu, nêu kết quả chính, hạn chế và kiến nghị. Cả hai không thêm luận cứ mới và không chép lại mở bài.
Trả lời nhanh: kết bài và kết luận cần có gì?
Phần kết của một bài viết làm ba việc: khẳng định lại điều bài đã chứng minh, tổng hợp các ý chính thành một nhận định gọn, và khép lại bằng một ý mở rộng, một liên hệ hoặc một lời nhắn. Nó không đưa thêm luận cứ mới và không chép lại nguyên văn mở bài.
Ở trường phổ thông, phần này gọi là kết bài. Ở bậc đại học, báo cáo hay khóa luận, nó thường tách thành kết luận (đã làm được gì) và kiến nghị hoặc hướng phát triển (nên làm gì tiếp). Hai loại này khác nhau về mục đích, nên cần viết khác nhau.
| Loại bài | Phần kết gọi là | Nội dung chính | Nên tránh |
|---|---|---|---|
| Bài văn nghị luận, bài văn ở trường | Kết bài | Khẳng định vấn đề, tổng hợp, liên hệ hoặc bài học | Thêm lập luận mới, lặp mở bài |
| Tiểu luận, bài thu hoạch | Kết luận | Trả lời câu hỏi đã nêu, nêu ý nghĩa | Nhắc lại cả bài |
| Báo cáo công việc, báo cáo thực tập | Kết luận và kiến nghị | Kết quả chính, hạn chế, đề xuất cụ thể | Đề xuất chung chung |
| Khóa luận, luận văn | Kết luận và kiến nghị | Đối chiếu từng mục tiêu, đóng góp, hạn chế, hướng nghiên cứu tiếp | Số liệu mới chưa từng xuất hiện ở thân bài |
Tên mục và cách chia có thể khác giữa các trường và khoa. Hãy đối chiếu với hướng dẫn trình bày của đơn vị mình.
Kết bài trong bài văn ở trường
Ba việc của một đoạn kết bài
- Khẳng định lại vấn đề. Dùng lời khác với mở bài để nhắc lại điều bài đã chứng minh.
- Tổng hợp. Gói các ý chính của thân bài thành một nhận định, không liệt kê lại từng ý.
- Mở rộng hoặc liên hệ. Một bài học, một liên hệ với thực tế, một lời nhắn gửi. Phần này ngắn, một đến hai câu.
Ví dụ trước và sau
Đề giả định: Suy nghĩ của em về việc học sinh sử dụng điện thoại thông minh trong giờ học. Mở bài của bài viết:
Điện thoại thông minh hiện diện trong cặp của hầu hết học sinh, và việc có nên dùng nó trong giờ học là câu hỏi mà nhà trường, phụ huynh và học sinh đều quan tâm. Theo em, điện thoại chỉ nên được dùng trong giờ học khi giáo viên cho phép và có mục đích học tập rõ ràng.
Kết bài yếu (chép lại mở bài, thêm "Tóm lại"):
Tóm lại, điện thoại thông minh hiện diện trong cặp của hầu hết học sinh, và việc có nên dùng nó trong giờ học là câu hỏi mà nhà trường, phụ huynh và học sinh đều quan tâm. Tóm lại, theo em điện thoại chỉ nên được dùng khi giáo viên cho phép.
Hai chỗ yếu: câu đầu chép lại mở bài, và "Tóm lại" xuất hiện hai lần trong một đoạn ngắn.
Kết bài tốt hơn:
Như vậy, điện thoại không tự nó là điều tốt hay xấu; điều quyết định là học sinh dùng nó vào việc gì và vào lúc nào. Khi được giáo viên định hướng, nó là công cụ tra cứu hữu ích; khi bị dùng tùy ý, nó làm đứt mạch bài giảng. Mỗi học sinh vì thế cần tự đặt cho mình một quy tắc: máy cất trong cặp, chỉ mở khi bài học thật sự cần.
Đoạn này không nhắc lại nguyên văn mở bài, tổng hợp được hai mặt của vấn đề, và kết bằng một lời gợi ý hành động cụ thể.
Đừng lạm dụng "Tóm lại"
Các cụm như "Tóm lại", "Nhìn chung", "Như vậy", "Qua đó", "Có thể nói" đều dùng được, nhưng chỉ nên chọn một cụm cho đoạn kết và dùng một lần. Nếu câu đã rõ là câu kết, bạn thậm chí có thể bỏ hẳn từ nối.
| Muốn nói | Cụm có thể dùng | Ghi chú |
|---|---|---|
| Thu gọn lại ý đã bàn | Như vậy, / Nhìn chung, | Phù hợp với bài nghị luận |
| Rút ra nhận định | Qua đó có thể thấy / Từ đó có thể khẳng định | Dùng sau khi đã có lập luận ở thân bài |
| Mở rộng | Điều đó cũng nhắc chúng ta rằng / Vấn đề này còn đặt ra | Dùng cho câu liên hệ hoặc bài học |
Dấu câu sau các cụm này thường là dấu phẩy. Chi tiết dấu phẩy có trong bài quy tắc dùng dấu phẩy.
Các kiểu kết bài thường dùng
- Kết bằng khẳng định. Nhắc lại luận điểm dưới dạng nhận định cuối cùng, phù hợp với nghị luận.
- Kết bằng liên hệ. Nối vấn đề với đời sống hoặc với bản thân người viết, thường dùng ở bài nghị luận xã hội.
- Kết bằng câu hỏi gợi mở. Chỉ dùng khi câu hỏi thật sự là một lời nhắn, không phải để tránh phải kết luận.
- Kết bằng cảm xúc. Hợp với bài văn tả, kể, phát biểu cảm nghĩ.
Kết luận và kiến nghị trong báo cáo, khóa luận
Kết luận trả lời câu hỏi, không nhắc lại toàn bài
Phần kết luận của văn bản học thuật có nhiệm vụ đối chiếu với phần mở đầu. Nếu phần mở đầu nêu mục tiêu, kết luận phải cho biết mục tiêu nào đã đạt và đạt bằng kết quả gì. Một cách làm gọn:
- Nhắc lại câu hỏi hoặc mục tiêu nghiên cứu bằng một câu.
- Trả lời lần lượt từng mục tiêu bằng kết quả chính.
- Nêu đóng góp của đề tài, nói vừa phải.
- Nêu hạn chế một cách thẳng thắn.
- Chuyển sang kiến nghị hoặc hướng nghiên cứu tiếp.
Ví dụ trước và sau
Giả sử mục tiêu ở phần mở đầu là: Khảo sát thói quen dùng mạng xã hội của sinh viên năm nhất và đề xuất cách quản lý thời gian.
Trước (yếu):
Tóm lại, mạng xã hội rất quan trọng với sinh viên. Bài tiểu luận đã nghiên cứu về mạng xã hội. Hy vọng bài viết sẽ có ích cho mọi người. Cần có nhiều giải pháp hơn nữa.
Đoạn này không nói bài tìm ra điều gì, không đối chiếu với mục tiêu và kiến nghị chung chung.
Sau:
Tiểu luận đã khảo sát thói quen dùng mạng xã hội của nhóm sinh viên năm nhất khoa Kinh tế và đề xuất cách quản lý thời gian. Kết quả khảo sát cho thấy [nêu kết quả chính theo đúng số liệu bạn thu được]. Từ đó, bài đề xuất ba việc: đặt khung giờ cố định cho mạng xã hội, tắt thông báo trong giờ tự học và theo dõi thời gian sử dụng hằng tuần. Hạn chế của đề tài là mẫu khảo sát chỉ gồm một khoa trong một học kỳ, nên kết quả chưa thể suy rộng cho toàn trường. Hướng nghiên cứu tiếp theo có thể mở rộng sang các khoa khác.
Phần trong ngoặc vuông ở ví dụ là chỗ bạn điền kết quả thật. Đừng điền số liệu chưa có trong thân bài, vì kết luận không phải nơi đưa dữ liệu mới.
Kiến nghị: cụ thể, có người thực hiện
Kiến nghị tốt trả lời ba câu: làm gì, ai làm, làm ở mức nào. So sánh:
| Kiến nghị yếu | Kiến nghị tốt hơn |
|---|---|
| "Nhà trường cần quan tâm hơn." | "Nhà trường nên bố trí buổi hướng dẫn kỹ năng quản lý thời gian cho sinh viên năm nhất trong tuần đầu học kỳ." |
| "Cần nâng cao ý thức." | "Giảng viên chủ nhiệm có thể đưa nội dung này vào buổi sinh hoạt lớp mỗi tháng." |
| "Công ty nên cải thiện quy trình." | "Phòng Kế toán có thể thống nhất mẫu đề nghị thanh toán và hạn nộp để giảm số lần trả hồ sơ." |
Kiến nghị phải bám vào kết quả đã trình bày ở thân bài. Nếu kết quả không dẫn đến kiến nghị, hãy bỏ kiến nghị đó.
Hạn chế của đề tài
Nêu hạn chế không làm bài yếu đi, trái lại cho thấy bạn hiểu phạm vi của mình. Hạn chế thường gặp là mẫu nhỏ, thời gian ngắn, thiếu dữ liệu, phạm vi một đơn vị. Chỉ nêu hạn chế có thật.
Bảng kiểm tra trước khi nộp
- Câu đầu của phần kết có dùng lời khác mở bài không?
- Đoạn kết có thêm luận cứ, ví dụ hay số liệu mới không? Nếu có, hãy chuyển lên thân bài.
- Với báo cáo, khóa luận: mỗi mục tiêu ở phần mở đầu đã có câu trả lời ở phần kết luận chưa?
- Kiến nghị có chủ thể, hành động và mức độ cụ thể không?
- Từ nối kết bài ("Tóm lại", "Như vậy") có bị lặp trong cùng một đoạn không?
- Độ dài phần kết có cân đối với cả bài không? Bài văn thường chỉ một đoạn ngắn, kết luận khóa luận thường vài trang theo quy định của khoa.
- Chính tả, dấu thanh và viết hoa đã soát chưa? Xem thêm dấu câu trong tiếng Việt.
Những lỗi thường gặp
Chép lại mở bài
Nhiều bạn mở bài thế nào thì kết bài y như thế, chỉ thêm "Tóm lại". Cách tránh: đọc lại thân bài, ghi một câu nhận định mà thân bài đã chứng minh, rồi viết kết bài từ câu đó thay vì nhìn mở bài.
Thêm ý mới ở phút cuối
Một lập luận mới xuất hiện ở đoạn kết khiến người đọc thấy bài chưa xong. Nếu ý đó quan trọng, đưa nó vào thân bài; nếu không, bỏ đi.
Kết thúc đột ngột hoặc quá dài
Kết bài chỉ một câu cụt thì thiếu sức nặng; kết bài kéo dài hơn cả một ý của thân bài thì loãng. Hãy giữ phần kết tương xứng với phần còn lại.
Kết luận quá chắc chắn so với dữ liệu
Nếu khảo sát chỉ có một nhóm nhỏ, đừng viết "tất cả sinh viên đều...". Dùng những cách nói đúng với phạm vi như "trong nhóm được khảo sát" hoặc "với mẫu của đề tài này".
Dùng công cụ AdeptWrite để làm nháp và rà soát
Các công cụ này hỗ trợ khâu làm nháp và kiểm tra; chúng không thay bạn quyết định kết quả hay kiến nghị.
- Lập dàn ý bằng AI giúp bạn nhìn lại toàn bộ ý chính trước khi viết đoạn kết.
- Tạo đoạn văn bằng AI cho một bản nháp đoạn kết từ các ý bạn nhập. Hãy sửa theo giọng của mình và kiểm tra mọi dữ kiện.
- Rút gọn và mở rộng câu giúp rút gọn câu kết dài dòng hoặc bổ sung câu quá cụt.
- Kiểm tra chính tả tiếng Việt soát lỗi chính tả trước khi nộp. Công cụ có giới hạn mỗi lần chạy là 6.000 ký tự, nên bài dài hãy kiểm tra theo từng phần.
Kết quả từ công cụ AI chỉ là gợi ý. Nếu nhà trường có quy định về việc dùng AI trong bài nộp, hãy tuân thủ quy định đó.
Kết nối với phần mở đầu và các phần khác
Mở đầu và kết luận là hai đầu của một lời hứa: mở đầu hứa điều gì, kết luận phải cho biết đã giữ lời đến đâu. Vì vậy hãy đọc phần mở đầu của chính bạn trước khi viết kết. Cách viết phần mở đầu nằm trong bài cách viết mở bài và đoạn mở đầu. Nếu bài của bạn là nghị luận, xem thêm cách viết bài văn nghị luận và cách viết luận điểm chính; với báo cáo, xem cách viết báo cáo.
Dùng thử công cụ
Câu hỏi thường gặp
Kết bài khác kết luận ở chỗ nào?
Kết bài là cách gọi phần cuối của bài văn ở trường, gồm khẳng định, tổng hợp và liên hệ. Kết luận trong báo cáo hoặc khóa luận trả lời từng mục tiêu đã nêu, thường đi kèm hạn chế và kiến nghị. Cách gọi và cách chia cụ thể còn tùy quy định của từng trường, khoa.
Làm sao viết kết bài mà không lặp lại mở bài?
Đừng nhìn mở bài khi viết kết. Hãy đọc lại thân bài, ghi một nhận định mà thân bài đã chứng minh, rồi viết từ nhận định đó bằng lời khác. Sau đó thêm một liên hệ hoặc bài học ngắn. Cách này giữ được cùng ý nhưng không trùng câu chữ.
Có bắt buộc phải bắt đầu kết bài bằng "Tóm lại" không?
Không bắt buộc. "Tóm lại", "Như vậy", "Nhìn chung" chỉ là từ nối và có thể bỏ nếu câu đã rõ là câu kết. Nếu dùng thì chọn một cụm, dùng một lần trong đoạn, để phần kết không bị lặp và khô.
Kiến nghị trong báo cáo nên viết thế nào cho cụ thể?
Mỗi kiến nghị nên nêu ba điều: việc cần làm, đơn vị hoặc người thực hiện, và mức độ hoặc thời điểm nếu có. Kiến nghị phải bám vào kết quả đã trình bày ở thân bài. Tránh những câu chung như "cần quan tâm hơn" hay "cần nâng cao ý thức".
Hướng dẫn liên quan
- Cách viết mở bài và đoạn mở đầu thu hút: từ bài văn đến khóa luận — Mở bài hay phần mở đầu phải làm được ba việc: dẫn người đọc vào vấn đề, nêu rõ vấn đề hoặc luận điểm cần bàn, và cho biế…
- Cách viết bài văn nghị luận: dàn ý, luận điểm – luận cứ – luận chứng và bài mẫu — Bài văn nghị luận dùng lý lẽ và dẫn chứng để thuyết phục người đọc về một vấn đề. Dàn ý chuẩn gồm mở bài (dẫn dắt, nêu v…
- Cách viết luận điểm chính (thesis) cho tiểu luận và bài nghị luận — Luận điểm chính ("thesis statement" trong tiếng Anh) là một hoặc hai câu nói rõ bạn khẳng định điều gì về đề tài và vì s…
- Cách viết báo cáo: bố cục, dàn ý mẫu và lưu ý khi nộp — Báo cáo tốt trả lời nhanh bốn câu hỏi: đã làm gì, kết quả ra sao, vướng mắc nào, đề xuất gì tiếp theo. Bố cục thường gồm…
- Quy tắc dùng dấu phẩy trong tiếng Việt: khi nào đặt, khi nào bỏ — Dấu phẩy tiếng Việt dùng để ngăn các thành phần cùng chức năng, tách trạng ngữ đứng đầu câu, đánh dấu thành phần chêm xe…